Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12O6

Khối lượng phân tử

216.19 g/mol

CAS

50940-49-3

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)

HEA SUCCINATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và mặt mũi móng
  • Giúp móng khoẻ mạnh hơn, chống nứt và gãy
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân gây tổn thương bên ngoài
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương