HC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H15ClN2O2

Khối lượng phân tử

302.75 g/mol

CAS

97404-13-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

HC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride)

HC ORANGE NO. 5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHC Orange No. 5 (1-[(2-Aminoethyl)amino]anthraquinone, monohydrochloride)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Nhuộm tóc hiệu quả tạo màu cam-vàng sáng bền lâu
  • Cho khả năng thấm sâu vào lõi tóc với khả năng bao phủ tốt
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Ổn định màu sắc và hạn chế phai nhanh trong thời gian dài
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu và da mặt, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Chưa có đủ bằng chứng khoa học về an toàn lâu dài, có các báo cáo về độc tính tiềm ẩn
  • Bị cấm hoặc giới hạn nghiêm ngặt ở EU và một số quốc gia khác
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương