Axit Glyoxylic vs Natri Hydroxide

✗ Nên tránh dùng cùng

Công thức phân tử

C2H2O3

Khối lượng phân tử

74.04 g/mol

CAS

298-12-4

CAS

1310-73-2

Axit Glyoxylic

GLYOXYLIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit GlyoxylicNatri Hydroxide
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score5/103/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Duỗi và mềm mại tóc một cách an toàn mà không làm gãy
  • Khắc phục tóc xoăn và bồng bềnh hiệu quả
  • Điều hòa pH và cân bằng độ axit của tóc
  • Tăng độ bóng, mượt mà và độ mềm của tóc
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng sau sử dụng để tránh tính axit dư lại
  • Không phù hợp với tóc yếu, hư tổn nặng hoặc da đầu nhạy cảm
  • Có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá thường xuyên mà không có sản phẩm dưỡng ẩm sau
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium hydroxide là một base mạnh có tác động nhanh và mạnh mẽ hơn, nhưng gây rủi ro tổn thương tóc lớn hơn; axit glyoxylic tác động chậm hơn nhưng an toàn hơn