Axit Glycolic vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

79-14-1

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit GlycolicAxit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng4/54/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)

Nhận xét

Glycolic acid có phân tử nhỏ nhất trong axit glycolic nên xâm nhập sâu hơn và mạnh hơn. Thiolactic acid có tính chất chống oxy hóa bổ sung nhưng kém mạnh hơn trong exfoliation thuần túy.