Axit Glycolic vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
79-14-1
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
79-42-5
| Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) THIOLACTIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Glycolic | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycolic acid có phân tử nhỏ nhất trong axit glycolic nên xâm nhập sâu hơn và mạnh hơn. Thiolactic acid có tính chất chống oxy hóa bổ sung nhưng kém mạnh hơn trong exfoliation thuần túy.