Axit Glycolic vs Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

79-14-1

Công thức phân tử

C9H10O4

Khối lượng phân tử

182.17 g/mol

CAS

94050-90-5

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives

HYDROXYPHENOXY PROPIONIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit GlycolicAxit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp cân bằng pH da mà không gây kích ứng mạnh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da siêu nhạy cảm hoặc đang dùng retinoid
  • Lạm dụng có thể làm mỏng hàng rào da do tính axit
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

Cả hai đều là axit alpha-hydroxy (AHA), nhưng glycolic acid mạnh mẽ hơn và gây kích ứng nhiều hơn. Hydroxyphenoxy propionic acid nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.