Axit Glycolic vs Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
79-14-1
Công thức phân tử
C5H8O3
Khối lượng phân tử
116.11 g/mol
CAS
617-35-6
| Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate ETHYL PYRUVATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Glycolic | Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycolic acid là một axit alpha-hydroxy (AHA) mạnh mẽ với tác dụng tẩy da chết rõ rệt, trong khi ethyl pyruvate là một alpha-keto ester nhẹ nhàng hơn với tác dụng chính là dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Glycolic acid có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm.