Axit Glycolic vs Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

79-14-1

Công thức phân tử

C2H8ClNO

Khối lượng phân tử

97.54 g/mol

CAS

2002-24-6

Axit Glycolic

GLYCOLIC ACID

Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

ETHANOLAMINE HCL

Tên tiếng ViệtAxit GlycolicEthanolamine HCl / Muối axit ethanolamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
  • Giảm thâm mụn và đều màu da
  • Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
  • Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
  • Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người