Glycol Distearate (Ethylene Distearate) vs STEARIC ACID

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

627-83-8

CAS

57-11-4

Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

GLYCOL DISTEARATE

STEARIC ACID
Tên tiếng ViệtGlycol Distearate (Ethylene Distearate)STEARIC ACID
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daLàm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da nhờ tính emollient mạnh
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc kết hợp với nhiều emollient khác
  • Một số người có làn da nhạy cảm hoặc dễ mụn nên theo dõi phản ứng khi sử dụng lần đầu
An toàn