Glycol Distearate (Ethylene Distearate) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O4
Khối lượng phân tử
595.0 g/mol
CAS
627-83-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Glycol Distearate (Ethylene Distearate) GLYCOL DISTEARATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Distearate (Ethylene Distearate) | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai tạo cảm giác mượt mà, nhưng Dimethicone là silicone còn Glycol Distearate là wax tự nhiên hơn. Glycol Distearate dễ rửa sạch hơn.