Glycol Distearate (Ethylene Distearate) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

627-83-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

GLYCOL DISTEARATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlycol Distearate (Ethylene Distearate)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da nhờ tính emollient mạnh
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm skincare
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc kết hợp với nhiều emollient khác
  • Một số người có làn da nhạy cảm hoặc dễ mụn nên theo dõi phản ứng khi sử dụng lần đầu
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Tương tự butylene glycol nhưng butylene glycol an toàn hơn, ít gây kích ứ hơn, và được ưa thích hơn trong mỹ phẩm hiện đại.