Glycofurol vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-76-6 / 31692-85-0

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Glycofurol

GLYCOFUROL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtGlycofurol1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chất dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt tính khó tan trong nước
  • Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm một cách linh hoạt
  • Tăng khả năng penetration của các thành phần hoạt tính vào da
  • Giữ ẩm nhẹ nhàng mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không phù hợp với tất cả các thành phần, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một số hoạt chất
  • Có khả năng tăng sự thẩm thấu của các chất khác, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng về nồng độ các thành phần khác trong công thức
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi