GLYCERYL STEARATE SE vs Polyglyceryl-2 Laurate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
11099-07-3
CAS
96499-68-2
| GLYCERYL STEARATE SE | Polyglyceryl-2 Laurate POLYGLYCERYL-2 LAURATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE SE | Polyglyceryl-2 Laurate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều từ glycerol nhưng glyceryl stearate SE có chuỗi axit béo dài hơn (stearic acid). Polyglyceryl-2 Laurate có xu hướng tạo ra các công thức nhẹ hơn