GLYCERYL STEARATE vs Stearoyl Leucine (L-Leucine stearoyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
Công thức phân tử
C24H47NO3
Khối lượng phân tử
397.6 g/mol
CAS
14379-43-2
| GLYCERYL STEARATE | Stearoyl Leucine (L-Leucine stearoyl) STEAROYL LEUCINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Stearoyl Leucine (L-Leucine stearoyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất nhũ hóa hiệu quả, nhưng Stearoyl Leucine là amino acid dẫn xuất trong khi Glyceryl Stearate là ester. Stearoyl Leucine có tính conditioning tốt hơn, nhẹ nhàng hơn cho da. Glyceryl Stearate thường dùng cho các công thức yêu cầu nhũ hóa mạnh mẽ hơn.