GLYCERYL STEARATE vs Polyglyceryl-10 Pentaricinoleate (Dầu castor đa glycerol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
| GLYCERYL STEARATE | Polyglyceryl-10 Pentaricinoleate (Dầu castor đa glycerol) POLYGLYCERYL-10 PENTARICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Polyglyceryl-10 Pentaricinoleate (Dầu castor đa glycerol) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là nhũ hóa nhẹ nhàng, nhưng Polyglyceryl-10 Pentaricinoleate linh hoạt hơn và hoạt động tốt hơn trong nhiều loại công thức