GLYCERYL STEARATE vs Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
Công thức phân tử
C11H22O4
Khối lượng phân tử
218.29 g/mol
CAS
26402-26-6
| GLYCERYL STEARATE | Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) GLYCERYL CAPRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier, nhưng Glyceryl Caprylate nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da dầu, trong khi Glyceryl Stearate có tính dưỡng ẩm mạnh hơn cho da khô