GLYCERYL STEARATE vs Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
CAS
-
| GLYCERYL STEARATE | Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow) CETYL TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 4/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollients nhưng Glyceryl Stearate có tính lưỡng tính (emulsifier) mạnh hơn và có chỉ số comedogenic thấp hơn