Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O4

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

26402-26-6

CAS

56-81-5

Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)

GLYCERYL CAPRYLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn màng da mà không để lại cảm giác dính dầu
  • Giúp ổn định乳化trong các công thức, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của da đối với các thành phần khác
  • Có tính chất kháng khuẩn tự nhiên nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các ester dầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây mụn ở da dễ kích ứng
  • Có thể làm tăng độ bóng dầu nếu dùng quá nhiều trong công thức
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da