Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H22O4
Khối lượng phân tử
218.29 g/mol
CAS
26402-26-6
CAS
36653-82-4
| Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) GLYCERYL CAPRYLATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glyceryl Caprylate nhẹ hơn và có khả năng emulsifying tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu dùng để tăng độ dày của công thức