Glycerin vs T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C17H20O2

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

307000-42-6

Glycerin

Glycerin

T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL

Tên tiếng ViệtGlycerinT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách chặn vi khuẩn gây mùi
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của nước hoa và mùi thơm
  • An toàn cho da thường và da dầu
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (cần theo dõi)
  • Dùng quá liều lượng có thể làm khô da hoặc gây mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên