Glycerin vs Tinh bột điethylaminoethyl ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

9041-94-5

Glycerin

Glycerin

Tinh bột điethylaminoethyl ether

STARCH DIETHYLAMINOETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtGlycerinTinh bột điethylaminoethyl ether
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giữ ẩm và duy trì độ ẩm da trong thời gian dài
  • Tạo màng bảo vệ mịn trên da, cải thiện kết cấu bề mặt
  • Chống tĩnh điện, giúp tóc và da không bị xơ rối
  • Điều hòa da, làm mềm mịn và nâng cao độ mịn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây cảm giác dính hoặc bết nếu sử dụng quá liều
  • Hiếm khi gây dị ứng nhẹ ở da cực nhạy cảm
  • Cần phải rửa sạch tốt nếu tích tụ quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là chất giữ nước hiệu quả, nhưng glycerin có cảm giác dính hơn và dễ gây kích ứch ở da nhạy cảm, trong khi starch diethylaminoethyl ether nhẹ hơn và có thêm tính chất chống tĩnh điện