Glycerin vs Sodium Heparin (Heparin natri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

9041-08-1

Glycerin

Glycerin

Sodium Heparin (Heparin natri)

SODIUM HEPARIN

Tên tiếng ViệtGlycerinSodium Heparin (Heparin natri)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ căng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng trên da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng heparin
  • Không nên sử dụng cho những người có rối loạn đông máu khi bôi trực tiếp lên da

Nhận xét

Glycerin là chất giữ ẩm phổ biến hơn và rẻ hơn, nhưng sodium heparin có tác dụng kháng viêm bổ sung