Glycerin vs Natri/Nhôm Hydroxide/Oxalate/Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Glycerin

Glycerin

Natri/Nhôm Hydroxide/Oxalate/Sulfate

SODIUM/ALUMINUM HYDROXIDE/OXALATE/SULFATE

Tên tiếng ViệtGlycerinNatri/Nhôm Hydroxide/Oxalate/Sulfate
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Hút ẩm và cải thiện mức độ ẩm tự nhiên của da
  • Kiểm soát độ bóng và làm mờ lỗ chân lông
  • Tác dụng khử mùi nhẹ giúp đẩy lùi mùi cơ thể
  • Làm tăng độ bền và ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiềm năng nguy hiểm nếu hít phải dưới dạng bột hoặc được nuốt
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá liều lượng