Glycerin vs Polymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Glycerin Glycerin | Polymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate) SODIUM ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Polymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamidePolymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate) vs hyaluronic-acidPolymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate) vs cetyl-alcoholPolymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate) vs xanthan-gum