Glycerin vs Polypropanediol-4 (Đa polymer Propanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
CAS
345260-48-2
| Glycerin Glycerin | Polypropanediol-4 (Đa polymer Propanediol) POLYPROPANEDIOL-4 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Polypropanediol-4 (Đa polymer Propanediol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất giữ ẩm hygroscopic tinh khiết, không có tính chất nhũ hóa. Polypropanediol-4 vừa nhũ hóa vừa hỗ trợ giữ ẩm, nhưng không được sử dụng đơn độc như một humectant chính