Glycerin vs Pentaerythrityl Tetraisononanoate (PTIN)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C41H76O8

Khối lượng phân tử

697.0 g/mol

CAS

93803-89-5

Glycerin

Glycerin

Pentaerythrityl Tetraisononanoate (PTIN)

PENTAERYTHRITYL TETRAISONONANOATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPentaerythrityl Tetraisononanoate (PTIN)
Phân loạiHoạt chấtLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả mà không gây cảm giác bết dính
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện texture và sự mềm mại của các sản phẩm
  • An toàn cho làn da nhạy cảm, thích hợp cho các công thức hypoallergenic
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn ở một số loại da có xu hướng mụn (comedogenic rating 2/5)
  • Nếu sử dụng quá liều có thể gây bết dính hoặc tích tụ trên da
  • Thành phần phái sinh từ dầu khoáng, có thể không phù hợp với vegan/cruelty-free strict