Glycerin vs PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

9004-98-2 (generic)

Glycerin

Glycerin

PEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)

PEG OLEATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPEG Oleate (Polyethylene Glycol Oleate)
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Nhũ hóa hiệu quả, giữ cho dầu và nước pha trộn đều đặn
  • Tăng cường khả năng kéo dài và phân tán mùi hương
  • Cải thiện cảm giác trơn mượt khi sử dụng sản phẩm
  • An toàn với da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Các PEG derivatives có khả năng tăng thấm qua da của các chất khác, cần hạn chế nồng độ
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá thể nhạy cảm với polyethylene glycol

Nhận xét

Glycerin là chất dưỡng ẩm hygroscopic giữ nước trên da, trong khi PEG Oleate là nhũ hóa và chất mang hương. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau nhưng kết hợp tốt trong một công thức.