Glycerin vs PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

61791-29-5

Glycerin

Glycerin

PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

PEG-10 COCOATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daNhũ hoá
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem và lotion mịn và dễ tán
  • Giảm cảm giác nhờn trên da nhờ có tính chất làm mềm nhẹ nhàng
  • Tăng độ ổn định của công thức, kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • PEG có thể làm tăng tính thẩm thấu của da đối với các chất khác
  • Một số nghiên cứu gợi ý PEG có thể chứa tạp chất 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất