Glycerin vs Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C23H48N2O
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
67806-13-7
| Glycerin Glycerin | Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) PALMITAMIDOPROPYL DIETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamidePalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs cetyl-alcoholPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs dimethiconePalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs panthenol