Glycerin vs Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68891-61-2

Glycerin

Glycerin

Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa

OXIDIZED ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtGlycerinCopolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của công thức
  • Tạo cảm giác mịn mà không sticky trên da
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • Tăng khả năng trải và hấp thu của kem dưỡng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng tích tụ trên da với sử dụng lâu dài