Glycerin vs N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C5H6N2

Khối lượng phân tử

94.11 g/mol

CAS

1072-63-5

Glycerin

Glycerin

N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

N-VINYL IMIDAZOLE

Tên tiếng ViệtGlycerinN-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo lớp film bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi