Glycerin vs Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

Cl6Mo

Khối lượng phân tử

308.7 g/mol

CAS

11119-46-3

Glycerin

Glycerin

Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)

MOLYBDENUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtGlycerinMolybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Hỗ trợ chức năng enzyme và chuyển hóa năng lượng tế bào
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường độ bền vững của hàng rào da
  • Hoạt động như chất điều hòa da nhẹ nhàng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
An toàn