Glycerin vs Methyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C4H12O3Si

Khối lượng phân tử

136.22 g/mol

CAS

1185-55-3

Glycerin

Glycerin

Methyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy)

METHYLTRIMETHOXYSILANE

Tên tiếng ViệtGlycerinMethyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Cải thiện khả năng chống nước và chống ẩm của sản phẩm
  • Giúp kéo dài thời gian lưu trú của sản phẩm trên da
  • Tăng cường độ bám và hiệu quả của công thức
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nguy cơ tắc lỗ chân lông nếu sử dụng trong công thức dày đặc
  • Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ sử dụng để tránh phản ứng phụ