Glycerin vs Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

627-83-8

Glycerin

Glycerin

Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

GLYCOL DISTEARATE

Tên tiếng ViệtGlycerinGlycol Distearate (Ethylene Distearate)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da nhờ tính emollient mạnh
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc kết hợp với nhiều emollient khác
  • Một số người có làn da nhạy cảm hoặc dễ mụn nên theo dõi phản ứng khi sử dụng lần đầu

Nhận xét

Glycerin dịu nhẹ và giữ ẩm tốt hơn, PG thấm sâu và enhance penetration tốt hơn