Glycerin vs Ethylhexylglycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
CAS
70445-33-9
| Glycerin Glycerin | Ethylhexylglycerin ETHYLHEXYLGLYCERIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Ethylhexylglycerin |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin chủ yếu dưỡng ẩm, ethylhexylglycerin có thêm tác dụng kháng khuẩn