Glycerin vs Ethyl Serinate (Ester Serine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C5H11NO3

Khối lượng phân tử

133.15 g/mol

CAS

4117-31-1

Glycerin

Glycerin

Ethyl Serinate (Ester Serine)

ETHYL SERINATE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthyl Serinate (Ester Serine)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm sâu và giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Giảm tĩnh điện trên tóc, làm tóc chải xỏ dễ dàng hơn
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây bóng dầu nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amino acid

Nhận xét

Cả hai đều là humectants mạnh, nhưng Ethyl Serinate có hệ số 'tacky' thấp hơn, ít gây cảm giác dính hơn, và phù hợp hơn cho làn da dầu. Glycerin nhanh hấp thụ hơn nhưng Ethyl Serinate giữ ẩm lâu hơn.