Glycerin vs Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C8H16O6

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

CAS

30285-48-4

Glycerin

Glycerin

Ethyl Glucoside / Glucoside Ethyl

ETHYL GLUCOSIDE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthyl Glucoside / Glucoside Ethyl
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giữ ẩm sâu và kéo dài dưỡng ẩm cho da cả ngày
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với glucose hoặc các polyol

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Ethyl Glucoside có cảm giác nhẹ hơn, ít dính, và tương thích tốt hơn với các thành phần khác. Glycerin có lịch sử sử dụng lâu dài hơn và giá thành rẻ hơn.