Glycerin vs Chiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Glycerin Glycerin | Chiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium ENTEROCOCCUS FAECIUM/SAURURUS CHINENSIS EXTRACT FERMENT FILTRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Chiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant thuần một thành phần có tác dụng dưỡng ẩm rõ ràng nhưng không có những lợi ích bổ sung từ các phytonutrients hay probiotics. Thành phần này kết hợp tác dụng dưỡng ẩm với các chất chống viêm, chống oxy hóa, và hỗ trợ microbiome da.
So sánh thêm
Glycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamideChiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium vs hyaluronic-acidChiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium vs niacinamideChiết xuất lên men Saururus Chinensis từ Enterococcus Faecium vs ceramides