Glycerin vs Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

68130-14-3

Glycerin

Glycerin

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

Tên tiếng ViệtGlycerinTinh bột lỏng hóa phosphate acetate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Ổn định công thức và duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ dàng sử dụng
  • Cải thiện độ bền của emulsion và suspension trong mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác trên da mềm mại và không để lại cảm giác dính
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh bột
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thấm