Glycerin vs Dimethyl Oxalate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

553-90-2

Glycerin

Glycerin

Dimethyl Oxalate

DIMETHYL OXALATE

Tên tiếng ViệtGlycerinDimethyl Oxalate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giúp ổn định các công thức chứa ion kim loại thông qua hoạt động chelating
  • Cải thiện tính mềm mại và độ dẻo dai của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo do có tính chất hoạt chất hóa học mạnh
  • Ít được nghiên cứu về an toàn dài hạn trong mỹ phẩm tiêu dùng