Glycerin vs Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C12H22CoO14

Khối lượng phân tử

449.23 g/mol

Glycerin

Glycerin

Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

COBALT GLUCONATE

Tên tiếng ViệtGlycerinCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Điều hòa độ cân bằng nước
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn của da
  • Hỗ trợ các chức năng bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Cobalt có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với cobalt
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế

Nhận xét

Glycerin là humectant cơ bản và được chứng minh rộng rãi, trong khi cobalt gluconate là lựa chọn độc đáo hơn.