Glycerin vs Cetyl Ricinoleate Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C41H70O4

Khối lượng phân tử

627.0 g/mol

CAS

199277-63-9

Glycerin

Glycerin

Cetyl Ricinoleate Benzoate

CETYL RICINOLEATE BENZOATE

Tên tiếng ViệtGlycerinCetyl Ricinoleate Benzoate
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daKháng khuẩn, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mịn mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi các vi khuẩn có hại
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mượt của da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn ở những người có da rất dễ mụn (comedogenicRating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể để lại cảm giác hơi bết trên da nhạy cảm
  • Hiếm gặp nhưng một số cá nhân có thể bị kích ứng với các ester dầu ricin

Nhận xét

Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Cetyl Ricinoleate Benzoate là emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin tác dụng nhanh hơn nhưng không bền lâu; Cetyl Ricinoleate Benzoate bền hơn.