Glycerin vs Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C30H60O2

Khối lượng phân tử

452.8 g/mol

CAS

2599-01-1

Glycerin

Glycerin

Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

CETYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtGlycerinCetyl Myristate / Myristat Cetyl
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Giữ ẩm da và cảm giác mềm mục, giảm mất nước qua da
  • Tạo lớp bảo vệ tinh tế giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và mượt khi sử dụng
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản tự nhiên của da, giảm khô ráp
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc khó chịu nếu sử dụng nồng độ cao

Nhận xét

Glycerin là humectant (kéo ẩm từ không khí), còn Cetyl Myristate là occlusive (giữ ẩm da). Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau rất tốt