Glycerin vs Copolymer Butylene-Ethylene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9019-29-8

Glycerin

Glycerin

Copolymer Butylene-Ethylene

BUTYLENE/ETHYLENE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtGlycerinCopolymer Butylene-Ethylene
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mịn mà và đều trên da
  • Cải thiện khả năng lưu giữ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ trên da
  • Tăng độ bền vững và ổn định của công thức mỹ phẩm trong quá trình lưu trữ
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng hay dị ứng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
An toàn