Glycerin vs Butylene Glycol 2,3
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
| Glycerin Glycerin | Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Butylene Glycol 2,3 |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant tuyệt vời, nhưng butylene glycol nhẹ hơn, ít dính hơn, và có khả năng làm dung môi tốt hơn. Glycerin có khả năng giữ ẩm cao hơn nhưng thường tạo cảm giác bết dính ở nồng độ cao.