GLYCEOLLINS vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57103-57-8 (isomer) ; 61080-23-7 (isomer); 67314-98-1 (isomer)
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| GLYCEOLLINS | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCEOLLINS | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|