Geranyl Linalool vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H34O

Khối lượng phân tử

290.5 g/mol

CAS

1113-21-9

CAS

106-24-1

Geranyl Linalool

GERANYL LINALOOL

GERANIOL
Tên tiếng ViệtGeranyl LinaloolGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tính chất chống oxy hóa
  • Tăng cảm giác cao cấp khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Có thể bị oxy hóa và chuyển đổi thành các chất gây kích ứng khi để lâu
An toàn