Geranyl Isobutyrate vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24O2
Khối lượng phân tử
224.34 g/mol
CAS
2345-26-8
CAS
78-70-6
| Geranyl Isobutyrate GERANYL ISOBUTYRATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Geranyl Isobutyrate | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu phổ biến. Linalool có mùi hương nhẹ hơn, được sử dụng rộng rãi và có thêm tính chất dịu da. Geranyl Isobutyrate mang lại hương thơm nồng hơn, tươi hơn với sự lâu tồn tốt hơn.