Geranyl Isobutyrate vs CITRAL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

2345-26-8

CAS

5392-40-5

Geranyl Isobutyrate

GERANYL ISOBUTYRATE

CITRAL
Tên tiếng ViệtGeranyl IsobutyrateCITRAL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Tăng cảm giác tươi mát, sống động cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng và sự hài lòng
  • Ổn định hóa học tốt, không dễ oxy hóa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn
  • Nồng độ cao có thể gây phiền phức hoặc chứng đau đầu
An toàn

Nhận xét

Citral có hương thơm chanh, cam mạnh mẽ và có tính acid, có thể kích ứng da hơn. Geranyl Isobutyrate mịn màng hơn, ít kích ứng hơn và có profile hương phức tạp hơn.