Acetoacetate Geranyl vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O3

Khối lượng phân tử

238.32 g/mol

CAS

10032-00-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Acetoacetate Geranyl

GERANYL ACETOACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAcetoacetate Geranyl10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với nốt hoa và trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định hương thơm kéo dài trên da lâu hơn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua hương liệu dễ chịu
  • An toàn và tương thích với đa số loại da
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở vùng da bị viêm hoặc tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng