GERANIOL vs Geranyloxyacetaldehyde
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
CAS
65405-73-4
| GERANIOL | Geranyloxyacetaldehyde GERANYLOXYACETALDEHYDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Geranyloxyacetaldehyde |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Geraniol là nguyên liệu tự nhiên từ tinh dầu, trong khi geranyloxyacetaldehyde là phiên bản tổng hợp. Aldehyde phiên bản cải tiến có khả năng tạo mùi mạnh mẽ hơn và ổn định hơn, nhưng cũng có tính kích ứt cao hơn.